AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ngây ngất" tiếng Trung là 狂喜 (kuáng xǐ)

“ngây ngất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

狂喜

kuáng xǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

광희
gwanghui · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

狂喜
きょうき
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: ngây ngất; phấn khích

Từng chữ: 狂 (cuồng) 喜 (hỉ)

Cách nói khác: 醉人 zuì rén · 취인; 销魂 xiāo hún · 소혼; 乐颠了馅 lè diān le xiàn; 蒙 mēng · 몽; 如痴如醉 rú chī rú zuì · 여치여취;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.