AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

铺摊 (鋪攤) nghĩa là gì? pū tan

Từ tiếng Trung

铺摊

phồn thể 鋪攤

pū tan · âm Hán Việt từng chữ: phố nặn

Nghĩa tiếng Việt

  1. trải ra
  2. trưng bày
  3. bày một quầy hàng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trải ra” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.