"trải ra" tiếng Trung là 摊 (tān)
“trải ra” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
摊
phồn thể 攤
tān
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: trải ra; quầy hàng
Từng chữ: 攤 (nặn)
Cách nói khác: 铺展 pū zhǎn · 포전; 平摊 píng tān; 展布 zhǎn bù; 铺摊 pū tan; 张 zhāng · 장;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.