AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

钻石 (鑽石) nghĩa là gì? zuàn shí

Từ tiếng Trung

钻石

phồn thể 鑽石

zuàn shí · âm Hán Việt từng chữ: toản thạch

Nghĩa tiếng Việt

  1. kim cương

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “kim cương” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.