钻牛角 (鑽牛角) nghĩa là gì? zuān niú jiǎo
Từ tiếng Trung
钻牛角
phồn thể 鑽牛角zuān niú jiǎo · âm Hán Việt từng chữ: toản ngưu góc
Nghĩa tiếng Việt
- nghĩa đen: mài sừng trâu
- nghĩa bóng: lãng phí thời gian vào vấn đề không giải quyết được hoặc không quan trọng
- đâm đầu vào tường
- việc vô ích
- ngõ cụt
- xoay quanh chuyện vụn vặt
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.