AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

钻牛角 (鑽牛角) nghĩa là gì? zuān niú jiǎo

Từ tiếng Trung

钻牛角

phồn thể 鑽牛角

zuān niú jiǎo · âm Hán Việt từng chữ: toản ngưu góc

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghĩa đen: mài sừng trâu
  2. nghĩa bóng: lãng phí thời gian vào vấn đề không giải quyết được hoặc không quan trọng
  3. đâm đầu vào tường
  4. việc vô ích
  5. ngõ cụt
  6. xoay quanh chuyện vụn vặt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.