钥匙洞孔 (鑰匙洞孔) nghĩa là gì? yào shi dòng kǒng
Từ tiếng Trung
钥匙洞孔
phồn thể 鑰匙洞孔yào shi dòng kǒng · âm Hán Việt từng chữ: ? thi đọng khổng
Nghĩa tiếng Việt
- lỗ khóa
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “lỗ khóa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.