"lỗ khoá" tiếng Trung là 锁孔 (suǒ kǒng)
“lỗ khoá” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
锁孔
phồn thể 鎖孔
suǒ kǒng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
쇄공
swaegong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: lỗ khoá
Có phải bạn tìm “lỗ khóa”?
锁眼
phồn thể 鎖眼
suǒ yǎn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
쇄안
swaean · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: lỗ khóa
Cách nói khác: 钥匙洞孔 yào shi dòng kǒng; 牝 pìn · 빈;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.