针砭 (針砭) nghĩa là gì? zhēn biān
Từ tiếng Trung
针砭
phồn thể 針砭zhēn biān · âm Hán Việt từng chữ: châm biêm
Nghĩa tiếng Việt
- phê bình
- bày tỏ lo ngại
- phương pháp châm cứu cổ đại dùng đá nhọn làm kim châm
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “phê bình” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.