AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

针砭 (針砭) nghĩa là gì? zhēn biān

Từ tiếng Trung

针砭

phồn thể 針砭

zhēn biān · âm Hán Việt từng chữ: châm biêm

Nghĩa tiếng Việt

  1. phê bình
  2. bày tỏ lo ngại
  3. phương pháp châm cứu cổ đại dùng đá nhọn làm kim châm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phê bình” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.