"phê bình" tiếng Trung là 批评 (pī píng), tiếng Nhật 批評
“phê bình” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
批评
phồn thể 批評
pī píng · Hán Việt: phê bình
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
비평
bipyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
批評
ひひょう · từ thông dụng
Nghĩa: phê bình; chỉ trích
Cách nói khác: 讲评 jiǎng píng · 강평; 针砭 zhēn biān; 批 pī · 비; 批判 pī pàn · 비판; 评 píng · 평;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.