AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

针刺 (針刺) nghĩa là gì? zhēn cì

Từ tiếng Trung

针刺

phồn thể 針刺

zhēn cì · âm Hán Việt từng chữ: châm thích

Nghĩa tiếng Việt

  1. châm kim
  2. trị liệu bằng châm cứu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “châm kim” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.