金童玉女 nghĩa là gì? jīn tóng yù nǚ
Từ tiếng Trung
金童玉女
jīn tóng yù nǚ · âm Hán Việt từng chữ: kim đồng ngọc nữa
Nghĩa tiếng Việt
- nghĩa đen: đồng tử vàng và ngọc nữ (thành ngữ)
- người hầu của các vị tiên Đạo giáo
- hình tượng những đứa trẻ đáng yêu
- cặp đôi vàng
- nghĩa bóng: cặp đôi trẻ trung xinh đẹp (được công chúng chú ý)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.