AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

金刚石 (金剛石) nghĩa là gì? jīn gāng shí

Từ tiếng Trung

金刚石

phồn thể 金剛石

jīn gāng shí · âm Hán Việt từng chữ: kim cương thạch

Nghĩa tiếng Việt

  1. kim cương
  2. còn gọi là 鑽石|钻石[zuan4 shi2]

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

金剛石
こんごうせき

Từng chữ

Xem “kim cương” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.