AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

野蛮 (野蠻) nghĩa là gì? yě mán

Từ tiếng Trung

野蛮

phồn thể 野蠻

yě mán · âm Hán Việt từng chữ: dã mán

Nghĩa tiếng Việt

  1. man rợ
  2. không văn minh

Đọc theo tiếng Hàn

야만
yaman

Tiếng Nhật

野蛮
やばん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “man rợ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.