野生生物 nghĩa là gì? yě shēng shēng wù
Từ tiếng Trung
野生生物
yě shēng shēng wù · âm Hán Việt từng chữ: dã sinh sinh vật
Nghĩa tiếng Việt
- động vật hoang dã
- sinh vật hoang dã
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
野生生物
やせいせいぶつ
Từng chữ
Xem “động vật hoang dã” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.