AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"động vật hoang dã" tiếng Trung là 野生动物 (yě shēng dòng wù)

“động vật hoang dã” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

野生动物 phồn thể 野生動物

yě shēng dòng wù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

야생동물
yasaengdongmul · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

野生動物
やせいどうぶつ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: động vật hoang dã

Từng chữ: 野 (dã) 生 (sinh) 動 (động) 物 (vật)

Cách nói khác: 野生生物 yě shēng shēng wù; 野兽 yě shòu · 야수;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.