AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

野味 nghĩa là gì? yě wèi

Từ tiếng Trung

野味

yě wèi · âm Hán Việt từng chữ: dã vị

Nghĩa tiếng Việt

  1. đặc sản thú rừng
  2. động vật và chim hoang dã săn để làm thực phẩm hoặc thể thao

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

野味
やみ

Từng chữ

Xem “đặc sản thú rừng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.