AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

重新开始 (重新開始) nghĩa là gì? chóng xīn kāi shǐ

Từ tiếng Trung

重新开始

phồn thể 重新開始

chóng xīn kāi shǐ · âm Hán Việt từng chữ: trọng tân khai đầu

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiếp tục
  2. khởi động lại
  3. bắt đầu lại

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tiếp tục” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.