"tiếp tục" tiếng Trung là 接续 (jiē xù)
“tiếp tục” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
接续
phồn thể 接續
jiē xù · Hán Việt: tiếp tục
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
접속
jeopsok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: theo; tiếp tục
Cách nói khác: 继续 jì xù · 계속; 持续 chí xù · 지속; 继 jì · 계; 延续 yán xù · 연속; 续 xù · 속;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.