AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

重振 nghĩa là gì? chóng zhèn

Từ tiếng Trung

重振

chóng zhèn · âm Hán Việt từng chữ: trọng chấn

Nghĩa tiếng Việt

  1. chấn hưng
  2. khôi phục (uy tín, thịnh vượng, v.v.)
  3. hồi sinh
  4. phục hồi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chấn hưng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.