"chấn hưng" tiếng Trung là 振兴 (zhèn xīng), tiếng Nhật 振興
“chấn hưng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
振兴
phồn thể 振興
zhèn xīng · Hán Việt: chấn hưng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
진흥
jinheung · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
振興
しんこう · từ thông dụng
Nghĩa: phục hưng; chấn hưng; phục hồi; làm phấn chấn
Cách nói khác: 重振 chóng zhèn · 중진;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.