AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

重复性 (重覆性) nghĩa là gì? chóng fù xìng

Từ tiếng Trung

重复性

phồn thể 重覆性

chóng fù xìng · âm Hán Việt từng chữ: trọng phúc tính

Nghĩa tiếng Việt

  1. lặp đi lặp lại

Đọc theo tiếng Hàn

중복성
jungbokseong

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lặp đi lặp lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.