AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

重复使力伤害 (重複使力傷害) nghĩa là gì? chóng fù shǐ lì shāng hài

Từ tiếng Trung

重复使力伤害

phồn thể 重複使力傷害

chóng fù shǐ lì shāng hài · âm Hán Việt từng chữ: trọng phức sứ lực thương hại

Nghĩa tiếng Việt

  1. chấn thương do căng thẳng lặp đi lặp lại (RSI)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.