AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

释手 (釋手) nghĩa là gì? shì shǒu

Từ tiếng Trung

释手

phồn thể 釋手

shì shǒu · âm Hán Việt từng chữ: thích thủ

Nghĩa tiếng Việt

  1. buông tay
  2. nới lỏng tay
  3. đặt cái gì xuống

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “buông tay” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.