AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"buông tay" tiếng Trung là 放手 (fàng shǒu)

“buông tay” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

放手

fàng shǒu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

방수
bangsu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: buông tay; từ bỏ; có toàn quyền hành động

Từng chữ: 放 (phóng) 手 (thủ)

Cách nói khác: 松手 sōng shǒu · 송수; 撒手 sā shǒu · 살수; 释手 shì shǒu · 석수;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.