AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

采种 (採種) nghĩa là gì? cǎi zhǒng

Từ tiếng Trung

采种

phồn thể 採種

cǎi zhǒng · âm Hán Việt từng chữ: thái chõng

Nghĩa tiếng Việt

  1. thu thập hạt giống

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

採種
さいしゅ

Từng chữ

Xem “thu thập hạt giống” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.