采种 (採種) nghĩa là gì? cǎi zhǒng
Từ tiếng Trung
采种
phồn thể 採種cǎi zhǒng · âm Hán Việt từng chữ: thái chõng
Nghĩa tiếng Việt
- thu thập hạt giống
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
採種
さいしゅ
Từng chữ
Xem “thu thập hạt giống” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.