AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

酿 (釀) nghĩa là gì? niàng

Từ tiếng Trung

酿

phồn thể 釀

niàng · Hán Việt: nhưỡng

Nghĩa tiếng Việt

  1. lên men
  2. nấu rượu
  3. ong làm mật
  4. dẫn đến
  5. hình thành dần
  6. rượu

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lên men” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.