AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

配角 nghĩa là gì? pèi jué

Từ tiếng Trung

配角

pèi jué · âm Hán Việt từng chữ: phối góc

Nghĩa tiếng Việt

  1. vai phụ
  2. vai nhỏ
  3. (của diễn viên) diễn cùng nhau

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vai phụ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.