AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

配对儿 (配對兒) nghĩa là gì? pèi duì r

Từ tiếng Trung

配对儿

phồn thể 配對兒

pèi duì r · âm Hán Việt từng chữ: phối đỗi nhi

Nghĩa tiếng Việt

  1. cặp đã ghép

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cặp đã ghép” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.