都护 (都護) nghĩa là gì? dū hù
Từ tiếng Trung
都护
phồn thể 都護dū hù · âm Hán Việt từng chữ: đô hộ
Nghĩa tiếng Việt
- (cổ) chức vụ hành chính cao nhất ở khu vực biên giới
- thống đốc biên cương
Đọc theo tiếng Hàn
도호
doho
Tiếng Nhật
都護
とご
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.