AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

都护 (都護) nghĩa là gì? dū hù

Từ tiếng Trung

都护

phồn thể 都護

dū hù · âm Hán Việt từng chữ: đô hộ

Nghĩa tiếng Việt

  1. (cổ) chức vụ hành chính cao nhất ở khu vực biên giới
  2. thống đốc biên cương

Đọc theo tiếng Hàn

도호
doho

Tiếng Nhật

都護
とご
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.