部首编排法 (部首編排法) nghĩa là gì? bù shǒu biān pái fǎ
Từ tiếng Trung
部首编排法
phồn thể 部首編排法bù shǒu biān pái fǎ · âm Hán Việt từng chữ: bộ thủ biên bài pháp
Nghĩa tiếng Việt
- cách sắp xếp từ điển của chữ Hán theo bộ thủ
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.