AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

邮递员 (郵遞員) nghĩa là gì? yóu dì yuán

Từ tiếng Trung

邮递员

phồn thể 郵遞員

yóu dì yuán · âm Hán Việt từng chữ: bưu đệ viên

Nghĩa tiếng Việt

  1. người đưa thư

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “người đưa thư” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.