AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

邮车 (郵車) nghĩa là gì? yóu chē

Từ tiếng Trung

邮车

phồn thể 郵車

yóu chē · âm Hán Việt từng chữ: bưu xa

Nghĩa tiếng Việt

  1. xe bưu điện
  2. xe thư

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “xe bưu điện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.