AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

邮筒 (郵筒) nghĩa là gì? yóu tǒng

Từ tiếng Trung

邮筒

phồn thể 郵筒

yóu tǒng · âm Hán Việt từng chữ: bưu đồng

Nghĩa tiếng Việt

  1. hộp thư
  2. thùng thư
  3. (cũ) thư từ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hộp thư” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.