AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

邂逅 nghĩa là gì? xiè hòu

Từ tiếng Trung

邂逅

xiè hòu · âm Hán Việt từng chữ: ? ?

Nghĩa tiếng Việt

  1. gặp tình cờ
  2. tình cờ gặp gỡ
  3. cuộc gặp gỡ tình cờ

Đọc theo tiếng Hàn

해후
haehu

Tiếng Nhật

邂逅
かいこう

Từng chữ

Xem “gặp tình cờ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.