AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

遮蔽 nghĩa là gì? zhē bì

Từ tiếng Trung

遮蔽

zhē bì · âm Hán Việt từng chữ: che tế

Nghĩa tiếng Việt

  1. che phủ
  2. che khuất
  3. cản trở hoặc chặn
  4. phòng hộ (quân sự)

Đọc theo tiếng Hàn

차폐
chapye

Tiếng Nhật

遮蔽
しゃへい

Từng chữ

Xem “che phủ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.