遮蔽 nghĩa là gì? zhē bì
Từ tiếng Trung
遮蔽
zhē bì · âm Hán Việt từng chữ: che tế
Nghĩa tiếng Việt
- che phủ
- che khuất
- cản trở hoặc chặn
- phòng hộ (quân sự)
Đọc theo tiếng Hàn
차폐
chapye
Tiếng Nhật
遮蔽
しゃへい
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.