AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"che phủ" tiếng Trung là 包 (bāo)

“che phủ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

包

bāo

Âm Hán Hàn của chữ

포
po · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

包
パオ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: che phủ; gói; cầm; nắm bao gồm

Từng chữ: 包 (bao)

Cách nói khác: 覆盖 fù gài · 복개; 覆 fù; 遮蔽 zhē bì · 차폐; 焘 dào; 盖头 gài tóu · 개두;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.