遥遥领先 (遙遙領先) nghĩa là gì? yáo yáo lǐng xiān
Từ tiếng Trung
遥遥领先
phồn thể 遙遙領先yáo yáo lǐng xiān · âm Hán Việt từng chữ: diêu diêu lãnh tiên
Nghĩa tiếng Việt
- dẫn trước một khoảng cách lớn
- dẫn đầu với cách biệt lớn
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.