AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

遣散 nghĩa là gì? qiǎn sàn

Từ tiếng Trung

遣散

qiǎn sàn · âm Hán Việt từng chữ: khiến tản

Nghĩa tiếng Việt

  1. giải tán
  2. sa thải
  3. giải ngũ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “giải tán” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.