AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"giải tán" tiếng Trung là 解散 (jiě sàn), tiếng Nhật 解散

“giải tán” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

解散

jiě sàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

해산
haesan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

解散
かいさん · từ thông dụng

Nghĩa: giải tán; giải thể

Từng chữ: 解 (giải) 散 (tản)

Cách nói khác: 遣散 qiǎn sàn · 견산; 散伙 sàn huǒ; 散摊子 sàn tān zi; 頖 pàn; 散 sàn · 산;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.