"lột da" tiếng Trung là 剥皮 (bāo pí)
“lột da” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
剥皮
phồn thể 剝皮
bāo pí
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
박피
bakpi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
剥皮
はくひ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: lột da; gọt vỏ; (nghĩa bóng) (thông tục) mắng nhiếc (ai); cũng đọc là [bo1 pi2]
Cách nói khác: 脱皮 tuō pí · 탈피; 扒皮 bā pí; 遗蜕 yí tuì; 剥 bō · 박;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.