AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

遏制 nghĩa là gì? è zhì

Từ tiếng Trung

遏制

è zhì · âm Hán Việt từng chữ: át chế

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngăn chặn
  2. kiềm chế
  3. giữ lại
  4. giữ trong giới hạn
  5. hạn chế
  6. kiềm lại

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ngăn chặn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.