"ngăn chặn" tiếng Trung là 避免 (bì miǎn)
“ngăn chặn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
bì miǎn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
피면
pimyeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: ngăn chặn; ngăn ngừa; tránh; kiêng cữ
Cách nói khác: 防止 fáng zhǐ · 방지; 阻止 zǔ zhǐ; 阻拦 zǔ lán; 遏制 è zhì; 免除 miǎn chú · 면제;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.