AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

遍体 (遍體) nghĩa là gì? biàn tǐ

Từ tiếng Trung

遍体

phồn thể 遍體

biàn tǐ · âm Hán Việt từng chữ: biến thể

Nghĩa tiếng Việt

  1. khắp cơ thể

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “khắp cơ thể” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.