逼迫 nghĩa là gì? bī pò
Từ tiếng Trung
逼迫
bī pò · âm Hán Việt từng chữ: bức bách
Nghĩa tiếng Việt
- ép buộc
- cưỡng ép
- bắt buộc
Đọc theo tiếng Hàn
핍박
pipbak
Tiếng Nhật
逼迫
ひっぱく
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.