AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

通识 (通識) nghĩa là gì? tōng shí

Từ tiếng Trung

通识

phồn thể 通識

tōng shí · âm Hán Việt từng chữ: thông thức

Nghĩa tiếng Việt

  1. kiến thức chung
  2. kiến thức tổng quát
  3. kiến thức phổ thông
  4. được biết rộng rãi
  5. học vấn uyên thâm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “kiến thức chung” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.