通识 (通識) nghĩa là gì? tōng shí
Từ tiếng Trung
通识
phồn thể 通識tōng shí · âm Hán Việt từng chữ: thông thức
Nghĩa tiếng Việt
- kiến thức chung
- kiến thức tổng quát
- kiến thức phổ thông
- được biết rộng rãi
- học vấn uyên thâm
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “kiến thức chung” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.