AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"kiến thức chung" tiếng Trung là 常识 (cháng shí), tiếng Nhật 常識

“kiến thức chung” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

常识 phồn thể 常識

cháng shí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

상식
sangsik · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

常識
じょうしき · từ thông dụng

Nghĩa: kiến thức chung; tri thức phổ thông

Từng chữ: 常 (thường) 識 (thức)

Cách nói khác: 通识 tōng shí;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.