AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

通盘 (通盤) nghĩa là gì? tōng pán

Từ tiếng Trung

通盘

phồn thể 通盤

tōng pán · âm Hán Việt từng chữ: thông bàn

Nghĩa tiếng Việt

  1. toàn diện
  2. tổng thể
  3. toàn cục
  4. toàn cầu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “toàn diện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.