"toàn diện" tiếng Trung là 全面 (quán miàn), tiếng Nhật 全面
“toàn diện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
quán miàn · Hán Việt: toàn diện
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
전면
jeonmyeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
全面
ぜんめん · từ thông dụng
Nghĩa: toàn diện; toàn bộ; tổng thể; tổng quát
Cách nói khác: 综合 zōng hé · 종합; 全方位 quán fāng wèi · 전방위; 周全 zhōu quán · 주전; 通盘 tōng pán · 통반; 周延 zhōu yán · 주연;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.