AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

通畅 (通暢) nghĩa là gì? tōng chàng

Từ tiếng Trung

通畅

phồn thể 通暢

tōng chàng · âm Hán Việt từng chữ: thông sướng

Nghĩa tiếng Việt

  1. thông suốt
  2. rõ ràng
  3. (viết hoặc suy nghĩ) mạch lạc
  4. lưu loát

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thông suốt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.