AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

通用汽车 (通用汽車) nghĩa là gì? Tōng yòng Qì chē

Từ tiếng Trung

通用汽车

phồn thể 通用汽車

Tōng yòng Qì chē · âm Hán Việt từng chữ: thông dụng khí xa

Nghĩa tiếng Việt

  1. công ty General Motors

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “công ty General Motors” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.